Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Tập 1 - Chủ đề 1: Các số từ 0 đến 10 - Bài 4: So sánh số.

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Trinh
Ngày gửi: 12h:10' 01-10-2025
Dung lượng: 98.8 MB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Trinh
Ngày gửi: 12h:10' 01-10-2025
Dung lượng: 98.8 MB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
Số táo …. số lê
A. ít hơn
B. nhiều hơn
C. bằng
Số kiwi … số thanh long
A. ít hơn
B. nhiều hơn
C. bằng
Số cầu thủ… số bóng
A. nhiều hơn
B. ít hơn
C. bằng
?
2
?
<
hai bé hơn ba
?
3
?
6
?
<
sáu bé hơn tám
?
8
1 Tập viết dấu <.
2 Tìm số thích hợp.
2 Tìm số thích hợp.
4
2
2 Tìm số thích hợp.
5
8
2 Tìm số thích hợp.
9
3
2 Tìm số thích hợp.
3 So sánh (theo mẫu).
3 So sánh (theo mẫu).
?
4
?
<
?
5
3 So sánh (theo mẫu).
?
3
?
<
?
6
3 So sánh (theo mẫu).
?
3
?
<
?
4
3 So sánh (theo mẫu).
?
2
?
<
?
4
4 Cho mỗi chuồng một xe cỏ để số dê trong
chuồng ít hơn số bó cỏ.
3
1
2
2
VẬN DỤNG
A. ít hơn
B. nhiều hơn
C. bằng
Số kiwi … số thanh long
A. ít hơn
B. nhiều hơn
C. bằng
Số cầu thủ… số bóng
A. nhiều hơn
B. ít hơn
C. bằng
?
2
?
<
hai bé hơn ba
?
3
?
6
?
<
sáu bé hơn tám
?
8
1 Tập viết dấu <.
2 Tìm số thích hợp.
2 Tìm số thích hợp.
4
2
2 Tìm số thích hợp.
5
8
2 Tìm số thích hợp.
9
3
2 Tìm số thích hợp.
3 So sánh (theo mẫu).
3 So sánh (theo mẫu).
?
4
?
<
?
5
3 So sánh (theo mẫu).
?
3
?
<
?
6
3 So sánh (theo mẫu).
?
3
?
<
?
4
3 So sánh (theo mẫu).
?
2
?
<
?
4
4 Cho mỗi chuồng một xe cỏ để số dê trong
chuồng ít hơn số bó cỏ.
3
1
2
2
VẬN DỤNG
 






Các ý kiến mới nhất